nổi hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu phát ra âm thanh của một nhạc cụ (như trống, mõ, tù và) để báo hiệu một sự việc, thường là quan trọng hoặc khẩn cấp. Hành động này thường mang tính chất mệnh lệnh, thông báo để mọi người chú ý hoặc hành động theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lính gác nổi hiệu bằng ba hồi trống dài để báo động.
- Khi thấy có cháy, anh ấy lập tức nổi hiệu bằng chiếc mõ lớn.
- Theo lệnh của tướng quân, tù và được nổi hiệu để bắt đầu cuộc tấn công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổi hiệu" trong văn chương hoặc miêu tả lịch sử: Thường được dùng để miêu tả không khí trang nghiêm, khẩn trương hoặc bắt đầu một sự kiện trọng đại.
- Trống đồng nổi hiệu, lễ hội làng chính thức bắt đầu trong không khí trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Báo hiệu (động từ): Cho biết trước một điều sắp xảy ra, có thể bằng âm thanh, dấu hiệu hoặc hành động.
- Tiếng sấm báo hiệu trời sắp mưa to.
- Phát hiệu lệnh (cụm động từ): Đưa ra mệnh lệnh bằng tín hiệu (cờ, còi, âm thanh).
- Chỉ huy phát hiệu lệnh tấn công bằng còi.
Từ đồng nghĩa
- Nổi trống: Bắt đầu đánh trống (thường để báo hiệu).
- Nổi mõ: Bắt đầu gõ mõ (thường trong chùa hoặc để báo động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nổi hiệu lệnh: Phát ra âm thanh hiệu lệnh.
- Viên quản tượng nổi hiệu lệnh để đàn voi di chuyển.
Thành ngữ liên quan
- Chưa nổi hiệu đã đánh trống: (Thành ngữ) Ý chỉ hành động vội vàng, hấp tấp, chưa có hiệu lệnh chính thức đã hành động.
- Cậu ấy tính tình nóng vội, chưa nổi hiệu đã đánh trống rồi.
- Bắt đầu đánh trống, đánh mõ... để cấp báo một tin: Tù và nổi hiệu nước lên to.